Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "kĩ càng" (1)
kĩ càng

Tiếng Anh
Tính từmethodical, thorough
Anh ấy làm việc rất kĩ càng.
He works very meticulously.
Từ liên quan "kĩ càng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "kĩ càng" (1)
Anh ấy làm việc rất kĩ càng.
He works very meticulously.
